← Quay lại trang chủ

Định nghĩa Văn bản DAMP (Damping Text)

Văn bản DAMP là văn bản mà phần lớn năng lượng ngữ nghĩa được tiêu hao cho việc mô tả, giải thích, điều kiện, bối cảnh hoặc đánh giá, thay vì tạo ra hành động thực thi hoặc kết quả cụ thể.

Trong văn bản DAMP, các câu có xu hướng làm giảm mật độ thông tin có thể thực thi (Executable Semantic Density), khiến Câu trọng tâm không nổi bật hoặc không tồn tại rõ ràng.

Đặc điểm

Một văn bản được xem là DAMP khi đa số câu thuộc các nhóm sau:

Trong khi đó, số lượng câu chứa hành động, quyết định, mệnh lệnh, kết quả, triển khai chiếm tỷ lệ thấp.

Tính chất

Do đó, việc xác định Câu trọng tâm trở nên khó khăn hơn hoặc không có câu nào nổi bật vượt trội. Khi DAMP chiếm ưu thế, năng lượng của văn bản bị phân tán trên nhiều câu mô tả khác nhau, thay vì hội tụ vào một câu có khả năng thực thi cao.

Ví dụ

Đoạn văn sau là DAMP:

Chính sách tiền tệ chịu tác động của nhiều yếu tố như lạm phát, tỷ giá, tốc độ tăng trưởng và biến động kinh tế thế giới. Việc lựa chọn công cụ điều hành luôn phải cân nhắc giữa nhiều mục tiêu khác nhau. Trong từng giai đoạn, mức độ ưu tiên của mỗi mục tiêu có thể thay đổi tùy theo điều kiện kinh tế vĩ mô.

Đoạn văn này chủ yếu:

Không đưa ra hành động hoặc quyết định cụ thể.

Quan hệ với Câu trọng tâm

Ngược lại, khi AMP chiếm ưu thế, Câu trọng tâm trở nên rõ ràng và có độ tin cậy cao.

Định nghĩa ngắn gọn

Văn bản DAMP là văn bản có phần lớn năng lượng ngữ nghĩa tập trung vào mô tả, giải thích, phân tích và điều kiện, thay vì hành động hoặc kết quả thực thi. Trong loại văn bản này, Câu trọng tâm thường không nổi bật hoặc không tồn tại rõ ràng do năng lượng ngữ nghĩa bị phân tán trên nhiều câu.